Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs DC United hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 08:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Benteke
Kye Rowles
Aaron Herrera
Jacob Murrell
Matti Peltola
Dominique Badji
Rida Zouhir
Christian Benteke
David Schnegg
2 - 2 Jacob Murrell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 9 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 4 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 27 | 7.7 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 10 | 67 | 7.8 | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 5 | 67 | 6.6 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 47 | Samuel Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 26 | Omari Glasgow | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Forward | 8 | 4 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 43 | 7.5 | |
| 14 | Dominique Badji | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 2 | 88 | 6.8 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 13 | 1 | 90 | 7.9 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 52 | 37 | 71.15% | 9 | 3 | 91 | 7.8 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Matti Peltola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 44 | Rida Zouhir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Jun-hong Kim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 58 | 76.32% | 0 | 5 | 93 | 7.2 | |
| 17 | Jacob Murrell | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ