Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs DC United hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Taxiarhis Fountas
Theodore Ku-Dipietro
Mateusz Klich
Kristian Fletcher
Hayden Sargis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 11 | Kacper Przybylko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 6.84 | |
| 24 | Jonathan Dean | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 16 | 6.52 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 11 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 15 | Steve Birnbaum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.62 | |
| 22 | Yamil Asad | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.73 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 2 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 23 | Donovan Pines | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.65 | |
| 33 | Jacob Greene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ