Chicago Fire
-0.75 0.76
+0.75 1.02
2.75 0.87
u 0.85
1.56
4.51
3.83
-0.25 0.76
+0.25 1.08
1.25 1.05
u 0.65
2.13
4.55
2.23
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs DC United hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Hopkins
Thai Baribo Goal cancelled
Caden Clark
1 - 1 Matti Peltola
Jacob Murrell
1 - 2 Thai Baribo
Sean Nealis
Matti Peltola Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 33 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ