Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tobias Salquist(OW)
Ian Fray
0 - 2 Luis Suarez
Federico Redondo
0 - 3 Luis Suarez
David Ruiz
Benjamin Cremaschi
Luis Suarez
Hector Martinez
Leonardo Campana Romero
Benjamin Cremaschi
1 - 4 Robert Taylor
Robert Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 14 | Tobias Salquist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 14 | Hector Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ