Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay ngày 14/04/2025 lúc 03:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Redondo
Luis Suarez
Benjamin Cremaschi
Tadeo Allende
Jordi Alba Ramos
Yannick Bright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.65 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.69 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Omari Glasgow | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ