Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Busquets Burgos
1 - 1 Josef Martinez
Nicolas Marcelo Stefanelli
Jean Mota Oliveira de Souza
Facundo Farias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Rafael Czichos | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 26 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 21 | Fabian Herbers | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 24 | Jonathan Dean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 16 | Robert Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 31 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ