Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Los Angeles FC hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ryan Hollingshead
Denis Bouanga
Son Heung Min
Nkosi Burgess
Eddie Segura
Frankie Amaya
Artem Smolyakov
Son Heung Min Penalty awarded
2 - 2 Denis Bouanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 51 | 7.44 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 47 | 7.9 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 69 | 6.69 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 64 | 6.94 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 41 | 6.21 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 69 | 6.93 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 65 | 6.21 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 66 | 6.46 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 68 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 80 | 6.92 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.34 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7.06 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 97 | 6.7 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.43 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 89 | 6.36 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 38 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ