Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maya Yoshida Penalty awarded
0 - 1 Riqui Puig
Edwin Javier Cerrillo
Dejan Joveljic
Aguirre Daniel
Mauricio Cuevas
Mauricio Cuevas
Diego Fagundez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Allan Arigoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Jonathan Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 35 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ