Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Montreal Impact hôm nay ngày 13/07/2023 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ariel Lassiter
Aaron Herrera
Chinonso Offor
Samuel Piette
Ahmed Hamdin
Chinonso Offor
Jules Anthony Vilsaint
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 49 | 7.56 | |
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 54 | 6.79 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 6.32 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 60 | 7.53 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.17 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 7.99 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 42 | 7.74 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 24 | Jonathan Dean | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 39 | 7.62 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.25 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 8.29 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 32 | Missael Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Wanyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 5.57 | |
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 10 | 0 | 79 | 5.89 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 25 | Gabriele Corbo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 5.72 | |
| 15 | Zachary Brault-Guillard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 4 | 70 | 6.37 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 0 | 110 | 6.37 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 92 | 6.27 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.62 | |
| 90 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 9 | Chinonso Offor | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 17 | 6.53 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 2 | 0 | 55 | 6.17 | |
| 7 | Ahmed Hamdin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ