Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Nashville hôm nay ngày 15/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Maher
Andy Najar
0 - 1 Hany Mukhtar
Jonathan Perez
Gaston Brugman
0 - 2 Sam Surridge
Patrick Yazbek
Matthew Corcoran
Joe Willis
Edvard Tagseth
Jonathan Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Omar Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 40 | 6.57 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 6.72 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.59 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 25 | Jeffrey Joseph Gal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 23 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Gaston Brugman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 6.79 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 22 | Josh Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ