Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs New England Revolution hôm nay ngày 07/09/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wyatt Omsberg
Allan Oyirwoth
3 - 1 Peyton Miller
Brandon Bye
Brayan Ceballos
Will Sands
3 - 2 Carles Gil de Pareja Vicent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 31 | 7.79 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.36 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.62 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 5 | Samuel Rogers | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.76 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 10 | Andre Franco | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 5.56 | |
| 14 | Jackson Yueill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 5.83 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 5.9 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ