Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs New York City FC hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Pereira dos Santos
Matias Pellegrini
Andres Jasson
Thiago Andrade
Santiago Rodriguez
Justin Haak
Stephen Turnbull
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 0 | 68 | 7.32 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 8 | 25 | 6.61 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 73 | 6.2 | |
| 11 | Kacper Przybylko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 39 | 8.52 | |
| 18 | Spencer Richey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 41 | 5.94 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 68 | 6.06 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 56 | 6.29 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 60 | 6.51 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maxine Chanot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 69 | 6.29 | |
| 3 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 1 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 75 | 6.51 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.73 | |
| 17 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 1 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 0 | 63 | 5.78 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 11 | Gabriel Pereira dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 8 | 0 | 42 | 8 | |
| 21 | Andres Jasson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 8 | Thiago Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 57 | 7.08 | |
| 34 | Stephen Turnbull | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ