Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs New York Red Bulls hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wikelman Carmona
Julian Hall
Dylan Nealis
Rafael Mosquera
Serge Ngoma
Emil Forsberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.67 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 42 | Alexander Hack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.54 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.53 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 22 | Dennis Gjengaar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ