Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Orlando City hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Ezequiel Ojeda
Dagur Dan Thorhallsson
Ramiro Enrique
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Dagur Dan Thorhallsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 3 | 13 | 6.07 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.57 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 38 | Christopher Cupps | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.74 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 30 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ