Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Orlando City hôm nay ngày 21/08/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Schlegel
1 - 1 Wilder Jose Cartagena Mendoza
1 - 2 Iván Angulo
Facundo Torres
1 - 3 Facundo Torres
Kyle Smith
Ramiro Enrique
Martin Ezequiel Ojeda
Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
Michael Halliday
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 26 | Ousmane Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 18 | Spencer Richey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 24 | Jonathan Dean | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.64 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 19 | Georgios Koutsias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 23 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ