Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Orlando City hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Facundo Torres
Robin Jansson
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Ramiro Enrique
Jeorgio Kocevski
Kyle Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 12 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ