Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Orlando City hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrese Spicer
Eduard Andres Atuesta Velasco
Luis Fernando Muriel Fruto
Rodrigo Schlegel
Colin Guske
Adrian Marin Gomez
3 - 1 Tyrese Spicer
David Brekalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kellyn Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 3 | 1 | 7 | 48 | 39 | 81.25% | 8 | 0 | 80 | 9 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 3 | 2 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 5 | 3 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 44 | 8.5 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 3 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 16 | Joel Waterman | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 7 | 2 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 71 | 8.7 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 58 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 1 | 69 | 6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 21 | Adrian Marin Gomez | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 30 | Alexander Freeman | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 71 | 6.4 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 25 | Colin Guske | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ