Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Philadelphia Union hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakob Glesnes
1 - 1 Chris Donovan
1 - 2 Daniel Gazdag
1 - 3 Jack McGlynn
Daniel Gazdag
Jeremy Rafanello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 16 | Wyatt Omsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 27 | Allan Arigoni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 25 | Chris Donovan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Semmle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ