Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Philadelphia Union hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Damiani
Jovan Lukic
Jakob Glesnes
Jesus Bueno
Markus Anderson
Jesus Bueno
Edward Davis
Alejandro Bedoya
Olwethu Makhanya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Omar Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 23 | 5.79 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 25 | Jeffrey Joseph Gal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 3 | 23 | 6.74 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 14 | Jeremy Rafanello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.94 | |
| 16 | Benjamin Bender | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.51 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.97 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ