Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Philadelphia Union hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thai Baribo
0 - 2 Thai Baribo
Danley Jean Jacques
0 - 3 Bruno Damiani
Milan Iloski
Indiana Vassilev
Alejandro Bedoya
Chris Donovan
Jeremy Rafanello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 10 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 3 | 1 | 2 | 84 | 69 | 82.14% | 0 | 17 | 112 | 8 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Tom Barlow | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 2 | 0 | 1 | 56 | 39 | 69.64% | 5 | 3 | 88 | 6.6 | |
| 16 | Joel Waterman | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 78 | 86.67% | 0 | 2 | 106 | 6.8 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 70 | 7 | |
| 25 | Jeffrey Joseph Gal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 5.6 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 51 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 7 | 35% | 7 | 2 | 58 | 8.2 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 8.4 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 3 | 6 | 49 | 7.8 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 32 | Milan Iloski | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 35 | 8.3 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 39 | 7.8 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ