Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chicago Fire
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs San Diego FC hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Onni Valakari
0 - 1 Anders Dreyer
0 - 2 Anders Dreyer
Ian Pilcher
Alex Mighten
Ema Boateng
Ema Boateng
Franco Negri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.92 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 5 | Samuel Rogers | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 14 | 6.09 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.72 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.97 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 33 | Oscar Verhoeven | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 30 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ