Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Club Tijuana hôm nay ngày 10/02/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frank Boya
Ivan Tona
2 - 1 Jose Raul Zuniga Murillo
Joaquin Fernandez
Gilberto Mora
Rafael Fernandez
Domingo Blanco
Joaquin Fernandez
Christian Rivera Cuellar
Rafael Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 16 | Cade Cowell | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 65 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 50 | Mateo Chavez Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jose de Jesus Corona | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 5 | 86 | 6.9 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 4 | 82 | 6.7 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 2 | 34 | 7.9 | |
| 22 | Joaquin Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ