Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Monterrey hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 06:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.6 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 5 | 1 | 68 | 8.3 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 1 | 51 | 8.4 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 35 | 6 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 3 | 87 | 6.5 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 55 | 42 | 76.36% | 3 | 0 | 68 | 8.6 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 5.8 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 81 | 6.1 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ