Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Necaxa hôm nay ngày 24/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johan Rojas Echavarria
2 - 1 Cristian Calderon
Raul Sanchez
Rogelio Cortez Pineda
Franco Rossano
Agustin Palavecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 64 | 7.3 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 57 | 7 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 5 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 225 | Cristian Inda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.7 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 35 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 1 | 85 | 6.6 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 66 | 48 | 72.73% | 6 | 0 | 85 | 6.1 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 5.4 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Rogelio Cortez Pineda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ