Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls hôm nay ngày 01/08/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 3 | 74 | 7 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 71 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | AJ Marcucci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 81 | Serge Ngoma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 79 | Rafael Mosquera | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ