Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Pachuca hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 06:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 66 | 8.1 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 74 | 56 | 75.68% | 0 | 2 | 86 | 7.2 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 74 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 185 | Ari Contreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 13 | Jorge Berlanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 267 | Cristobal Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ