Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Puebla hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Henrique Ferrareis
Raul Castillo
Facundo Federico Waller Martiarena
Efrain Orona Zavala
Pablo Gonzalez Diaz
Denilson Guido Paz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 60 | 8 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 51 | Eduardo Garcia Martin | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 20 | Fernando Beltran Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 59 | 7 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 64 | 8.1 | |
| 16 | Cade Cowell | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 54 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Defender | 1 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 35 | Teun Wilke | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 7 | 22 | 6.8 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 50 | Mateo Chavez Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 3 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 48 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Pablo Gonzalez Diaz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 51 | 7 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 8 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 7 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 32 | 100% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Brayan Angulo | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 12 | Raul Castillo | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 33 | Jorge Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Sebastian Olmedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 252 | Denilson Guido Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ