Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Queretaro FC hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Avila
Santiago Homenchenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 10 | 6.9 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 5 | 2 | 5 | 62 | 61 | 98.39% | 1 | 0 | 87 | 8.8 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 7 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 1 | 83 | 7 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 3 | 79 | 7.9 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 6.4 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ