Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Santos Laguna hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Amione
Ramiro Sordo
Anthony Lozano
Aldo Lopez Vargas
Jordan Carrillo
Anthony Lozano

Anthony Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 5 | 59 | 7.2 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 59 | 51 | 86.44% | 4 | 1 | 78 | 7.6 | |
| 20 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 64 | 7.5 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 16 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 65 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 54 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 35 | Teun Wilke | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 45 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Anthony Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.4 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 13 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 4 | 48 | 7 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 14 | Fran Villalba | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 19 | Santiago Munoz | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Aldo Lopez Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 5 | 59 | 7.1 | ||
| 247 | Tahiel Jimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 184 | Luis Espinoza | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 48 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ