Chivas Guadalajara
-2 1.08
+2 0.70
3.5 0.91
u 0.81
1.20
7.90
6.00
-0.75 1.08
+0.75 0.98
1.5 0.90
u 0.80
1.55
7
2.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Santos Laguna hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Amione
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 17 | Ricardo Marin Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 5 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Brian Gutierrez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 2 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 37 | 8.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 4 | Jose Abella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 6 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 193 | Luis Gomez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 185 | Juan Carlos Echilvestre | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ