Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chivas Guadalajara 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chivas Guadalajara vs Toluca hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chivas Guadalajara vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chivas Guadalajara vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Paulo Dias Fernandes
0 - 2 Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Luis Manuel Garcia Palomera
Andres Federico Pereira Castelnoble
0 - 3 Ernesto Alexis Vega Rojas
Juan Pablo Dominguez Chonteco
Santiago Simon
Bruno Mendez Cittadini
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Antonio Briseno
Robert Morales
Hector Miguel Herrera Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 67 | 62 | 92.54% | 3 | 4 | 81 | 6.6 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 7.8 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 67 | 8.2 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 61 | 9.2 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 77 | 7.4 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ