Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Clermont
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Clermont vs Lens hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Clermont vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Clermont vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lois Openda
0 - 2 Lois Openda
0 - 3 Lois Openda
Massadio Haidara
Deiver Andres Machado Mena
David Pereira Da Costa
Alexis Claude Maurice
0 - 4 Alexis Claude Maurice
Jean Emile Junior Onana Onana
Remy Labeau Lascary
Deiver Andres Machado Mena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 4.97 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 42 | 5.72 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 4.88 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 46 | 4.62 | |
| 9 | Komnen Andric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.74 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 11 | Jim Allevinah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 70 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 22 | Aiman Maurer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 43 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 7.38 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 7.58 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 62 | 7.26 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 53 | 8.23 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 3 | 31 | 7.22 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 56 | 7.04 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 9.22 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 59 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ