Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Clermont
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Clermont vs Lorient hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Clermont vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Clermont vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bassirou Ndiaye
Souleymane Isaak Toure
Formose Mendy
Theo Le Bris
Sirine Doucoure
Gedeon Kalulu Kyatengwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 7.06 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 47 | 6.96 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 31 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 93 | Joel Mvuka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.78 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ