Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Clermont
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Clermont vs Monaco hôm nay ngày 13/08/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Clermont vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Clermont vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soungoutou Magassa
1 - 1 Vanderson de Oliveira Campos
Mohamed Camara
1 - 2 Ben Yedder Wissam
Eliot Matazo
2 - 3 Ben Yedder Wissam
Maghnes Akliouche
Krepin Diatta
Eliot Matazo
Ismail Jakobs
Maghnes Akliouche
2 - 4 Maghnes Akliouche
Myron Boadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.64 | |
| 4 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 7.34 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.96 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 34 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ