Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Clermont
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Clermont vs Toulouse hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Clermont vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Clermont vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vincent Sierro
Vincent Sierro
Moussa Diarra
0 - 2 Thijs Dallinga
Zakaria Aboukhlal
0 - 3 Vincent Sierro
Niklas Schmidt
Shavy Babicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.39 | |
| 22 | Yoel Armougom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 4 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 26 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 1 | Massamba Ndiaye | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.97 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.27 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ