Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Atletico San Luis hôm nay ngày 29/01/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitinho
Diego Abitia
Luis Ronaldo Najera Reyna
John Eduard Murillo Romana
Daniel Guillen
Sebastian Perez Bouquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 18 | Cristian Calderon | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 22 | Yan Phillipe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.3 | |
| 14 | Miguel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 202 | Luis Alberto Canamar Plancarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ