Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 10:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Faravelli
Mateusz Bogusz
Luka Romero
Mateusz Bogusz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 82 | 81 | 98.78% | 1 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Alejandro Zendejas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 6 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Forward | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 95 | 89 | 93.68% | 3 | 0 | 118 | 8.2 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Defender | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | ||
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 44 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ