Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 10:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Castillo Perez
0 - 1 Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Armando Gonzalez Alba
Richard Ledezma
Gilberto Sepulveda Lopez
0 - 2 Armando Gonzalez Alba
Richard Ledezma
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 0 | 83 | 7 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 31 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 73 | 7 | |
| 9 | Henry Josue Martin Mex | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 43 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 48 | 7 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ