Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Club Tijuana hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gilberto Mora
1 - 1 Ramiro Arciga
Vitinho
Shamar Nicholson
Jesus Alejandro Gomez Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 1 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.6 | |
| 31 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 4 | 4 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 1 | 53 | 8.8 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 92 | 86 | 93.48% | 1 | 1 | 103 | 7.5 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 75 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 55 | 7.9 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ