Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Club Tijuana hôm nay ngày 17/01/2025 lúc 09:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesus Hernandez
Jose Raul Zuniga Murillo
Domingo Blanco
Francisco Contreras Baez
Christian Rivera Cuellar
Ramiro Franco Zambrano
Jhojan Esmaides Julio Palacios
Domingo Blanco
Ramiro Franco Zambrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 35 | Esteban Lozano | Forward | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7.6 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 214 | Patricio Salas | Forward | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 210 | Miguel Ramirez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 193 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 184 | Antonio Alvarez Villar | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 186 | Diego Arriaga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 203 | Joshua Strimling | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 209 | Walter Portales | Defender | 1 | 1 | 3 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 188 | Christo Vela | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 185 | Aaron Arredondo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 34 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 72 | 8.1 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 106 | 100 | 94.34% | 0 | 2 | 114 | 7 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Francisco Contreras Baez | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 3 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 84 | 6.8 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Jesus Hernandez | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Fernando Monarrez Ochoa | Forward | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 56 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ