Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America 1
Pen [8-7]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Minnesota United FC hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Minnesota United FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tani Oluwaseyi
1 - 2 Bongokuhle Hlongwane
Joseph Yeramid Rosales Erazo

Nicolas Romero
Kelvin Yeboah
2 - 3 Carlos Harvey
Owen Gene
Julian Gressel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 56 | 96.55% | 8 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 31 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 9 | Henry Josue Martin Mex | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 80 | 72 | 90% | 4 | 0 | 96 | 7.6 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 9.6 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 20 | 19 | 95% | 8 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 8.9 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 30 | 7.6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 5 | 87 | 7.4 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 7 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 5.8 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 6 | 40 | 30 | 75% | 12 | 2 | 72 | 10 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 49 | 8.4 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ