Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Necaxa hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Kevin Rosero

Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Danny Leyva
Agustin Almendra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 5 | 0 | 72 | 8 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 2 | 75 | 7.8 | |
| 9 | Henry Josue Martin Mex | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 45 | 8.5 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 5 | 69 | 7.4 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 0 | 89 | 7.2 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.1 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 25 | 6.3 | |
| 10 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 188 | Israel Tello | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ