Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club America 1
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 0.60
u 1.10
2.10
2.93
3.25
-0.25 0.78
+0.25 0.68
1 1.10
u 0.70
2.75
4.33
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club America vs Tigres UANL hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 10:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club America vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club America vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Brunetta
Cesar Araujo
0 - 2 Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Diego Lainez Leyva
1 - 3 Angel Correa
Fernando Gorriaran Fontes
Juan Jose Purata
Juan Vigon
Jonathan Ozziel Herrera Morales
1 - 4 Juan Brunetta
Osvaldo Rodriguez del Portal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 0 | 87 | 6.1 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 53 | 5.9 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 1 | 67 | 5.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 44 | 7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ