Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 06/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Avalos Stumpfs
0 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs
Rodrigo Cabral
Gaston Veron
Fabricio Dominguez
Facundo Ferreira Jussiei
Facundo Ferreira Jussiei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 10 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 16 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 31 | 6.86 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.56 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.18 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 27 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 12 | 6.02 | |
| 20 | Federico Lanzillota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 4 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | ||
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 11 | Thiago Nuss | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 0 | 39 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ