Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 21/07/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Fernando Godoy
Laurtaro Giaccone
1 - 1 Sebastian Prieto
Hernan Lopez Munoz
Maximiliano Samuel Romero
Hernan Lopez Munoz
Matias Gimenez Rojas
Federico Fattori Mouzo
Emiliano Viveros
Diego Porcel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 2 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 18 | Victor Ismael Sosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 43 | 6.1 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 67 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 28 | 7.2 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ