Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Banfield hôm nay ngày 06/07/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Quiroz
Braian Aleman
0 - 1 Juan Bizans
0 - 2 Juan Bizans
Luis Enrique Del Pino Mago
Juan Ignacio Rodriguez
Alan Di Pippa
Lautaro Nicolas Rios
Sebastian Sosa

Emanuel Mariano Insua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 41 | 6.38 | |
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 5 | Leonardo Sebastian Prediger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 4 | 48 | 6.97 | |
| 13 | Lautaro Montoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 7 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 15 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 17 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 3 | 47 | 6.57 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.46 | |
| 28 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 8 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 26 | Ezequiel Forclaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 47 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 23 | Nicolas Sosa Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 27 | 7.42 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 21 | 7.5 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Matías Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 16 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 22 | 6.84 | |
| 45 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 23 | 6.71 | |
| 3 | Aaron Quiroz | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | ||
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 20 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ