Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Banfield hôm nay ngày 25/02/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Rio
Mathias de Ritis
Martin Rio Goal cancelled
Leonel Miranda
Bruno Christian Sepulveda
Santiago Lopez
Juan Francisco Bisanz
Lisandro Pinero
Marcos Luis Arturia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 4 | 25 | 6.5 | |
| 34 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 28 | 7.2 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 28 | 7 | |
| 19 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ