Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Barracas Central hôm nay ngày 21/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jhonatan Candia
Jhonatan Candia
Ivan Tapia
Facundo Bruera
Ignacio Tapia
Rafael Barrios
Siro Rosane
Ignacio Tapia
Gonzalo Javier Morales
1 - 2 Gonzalo Javier Morales
Gonzalo Javier Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 4 | 78 | 7.1 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 8 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 1 | 75 | 7 | |
| 32 | Braian Martinez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 4 | 80 | 6.9 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 37 | 6.1 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.2 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 45 | 6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 21 | Ignacio Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 14 | Kevin Jappert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 49 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ