Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs CA Huracan hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hernan De La Fuente
0 - 1 Leonardo Gil
Gabriel Alanis
Leonardo Sequeira
Leonel Perez
Matias Tissera
Leandro Lescano
Hugo Martin Nervo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 8 | 62 | 7.4 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 5 | 73 | 6.9 | |
| 11 | Hector Fertoli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 6 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 24 | 58.54% | 8 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 32 | Braian Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 7 | Simon Rivero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 37 | Manuel Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 1 | 55 | 7.8 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 6 | 34 | 7.2 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 3 | 4 | 65 | 7.1 | |
| 7 | Matias Tissera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 9 | 45 | 7.9 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 31 | 6.4 | |
| 21 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 6 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Leandro Lescano | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 3 | 0 | 63 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ