Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 18/03/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Abascia
Gonzalo Trindade
Gaston Veron
Matias Perello
Diego Barrera
Sebastian Carlos Cristoforo Pepe
1 - 1 Gaston Veron
1 - 2 Leonardo Heredia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 67 | 6.8 | |
| 20 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 10 | 7.5 | ||
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 48 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Sebastian Carlos Cristoforo Pepe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Santiago Moyano | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 29 | Favio Cabral | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 26 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Matias Perello | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Trindade | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 5 | 73 | 7.9 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 5 | 74 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ